叭啦狗
[bā lā gǒu] [叭 啦 狗]
chó bulldog
叭啦狗 đọc là bā lā gǒu, nghĩa là chó bulldog. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā lā gǒu] [叭 啦 狗]
chó bulldog
叭啦狗 (bā lā gǒu) nghĩa là chó bulldog.
Viết lần lượt từng chữ 叭, 啦, 狗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.