吊丧
[diào sāng] [吊 丧]
viếng thăm gia quyến để chia buồn
吊丧 đọc là diào sāng, nghĩa là viếng thăm gia quyến để chia buồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào sāng] [吊 丧]
viếng thăm gia quyến để chia buồn
吊丧 (diào sāng) nghĩa là viếng thăm gia quyến để chia buồn.
Viết lần lượt từng chữ 吊, 丧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.