吊祭
[diào jì] [吊 祭]
một nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên); rượu tế
吊祭 đọc là diào jì, nghĩa là một nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào jì] [吊 祭]
một nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên); rượu tế
吊祭 (diào jì) nghĩa là một nghi lễ thờ cúng cho người chết; dâng cúng (tổ tiên).
Viết lần lượt từng chữ 吊, 祭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.