吖嗪
[ā qín] [吖 嗪]
-azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2
吖嗪 đọc là ā qín, nghĩa là -azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā qín] [吖 嗪]
-azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2
吖嗪 (ā qín) nghĩa là -azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2.
Viết lần lượt từng chữ 吖, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.