XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吖嗪 đọc là ā qín, nghĩa là -azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

吖嗪

[ā qín] [吖 嗪]

-azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2

Hỏi đáp về từ 吖嗪

吖嗪 nghĩa là gì?

吖嗪 (ā qín) nghĩa là -azin; hợp chất dị vòng có chứa nitơ trong vòng như pyridine 吡啶 (bǐ dìng) C5H5N, pyrazine 哒嗪 (dā qín) C4H4N2 hoặc pyrimidine 嘧啶 (mì dìng) C4H4N2.

Cách viết 吖嗪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吖, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.