XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吡嗪 đọc là bǐ qín, nghĩa là pyrazine (hóa học) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

吡嗪

[bǐ qín] [吡 嗪]

pyrazine (hóa học) (từ mượn)

Hỏi đáp về từ 吡嗪

吡嗪 nghĩa là gì?

吡嗪 (bǐ qín) nghĩa là pyrazine (hóa học) (từ mượn).

Cách viết 吡嗪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吡, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.