XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吩嗪 đọc là fēn qín, nghĩa là phenazine (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

吩嗪

[fēn qín] [吩 嗪]

phenazine (từ mượn)

Hỏi đáp về từ 吩嗪

吩嗪 nghĩa là gì?

吩嗪 (fēn qín) nghĩa là phenazine (từ mượn).

Cách viết 吩嗪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吩, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.