吽牙
[ōu yá] [吽 牙]
âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀 (ōu yá)
吽牙 đọc là ōu yá, nghĩa là âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀 (ōu yá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ōu yá] [吽 牙]
âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀 (ōu yá)
吽牙 (ōu yá) nghĩa là âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀 (ōu yá).
Viết lần lượt từng chữ 吽, 牙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.