呕吐【嘔吐】
[ǒu tù] [呕 吐]
nôn mửa
胃内容物经口逆流而出。
他吃了不新鲜的食物后开始呕吐,不得不去医院就诊。
tā chī le bù xīn xiān de shí wù hòu kāi shǐ ǒu tǔ, bù dé bù qù yī yuàn jiù zhěn.Sau khi ăn thức ăn không còn tươi, anh ấy bắt đầu nôn mửa và phải đến bệnh viện khám.
呕吐 đọc là ǒu tù, nghĩa là nôn mửa. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ǒu tù] [呕 吐]
nôn mửa
胃内容物经口逆流而出。
他吃了不新鲜的食物后开始呕吐,不得不去医院就诊。
tā chī le bù xīn xiān de shí wù hòu kāi shǐ ǒu tǔ, bù dé bù qù yī yuàn jiù zhěn.Sau khi ăn thức ăn không còn tươi, anh ấy bắt đầu nôn mửa và phải đến bệnh viện khám.
呕吐 (ǒu tù) nghĩa là nôn mửa. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 呕, 吐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 呕吐物 (ǒu tù wù) – chất nôn.