咔啦
[kǎ lā] [咔 啦]
giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])
咔啦 đọc là kǎ lā, nghĩa là giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā]). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ lā] [咔 啦]
giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā])
咔啦 (kǎ lā) nghĩa là giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[kǎ lā]).
Viết lần lượt từng chữ 咔, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.