XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

咔嗒 đọc là kā dā, nghĩa là (tượng thanh) lách cách; lạch cạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 咔嗒

咔嗒 nghĩa là gì?

咔嗒 (kā dā) nghĩa là (tượng thanh) lách cách; lạch cạch.

Cách viết 咔嗒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 咔, 嗒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.