咕咚
[gū dōng] [咕 咚]
tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống
咕咚 đọc là gū dōng, nghĩa là tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū dōng] [咕 咚]
tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống
咕咚 (gū dōng) nghĩa là tõm; (từ tượng thanh) cho vật nặng rơi xuống.
Viết lần lượt từng chữ 咕, 咚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.