咕攘
[gū rang] [咕 攘]
quẫy đạp; chuyển động
咕攘 đọc là gū rang, nghĩa là quẫy đạp; chuyển động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū rang] [咕 攘]
quẫy đạp; chuyển động
咕攘 (gū rang) nghĩa là quẫy đạp; chuyển động.
Viết lần lượt từng chữ 咕, 攘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乱咕攘 (luàn gū rang) – quấy rối (tiếng địa phương).