咫尺
[zhǐ chǐ] [咫 尺]
rất gần; rất sát
咫尺 đọc là zhǐ chǐ, nghĩa là rất gần; rất sát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ chǐ] [咫 尺]
rất gần; rất sát
咫尺 (zhǐ chǐ) nghĩa là rất gần; rất sát.
Viết lần lượt từng chữ 咫, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 咫尺天涯 (zhǐ chǐ tiān yá) – gần trong gang tấc mà xa tận chân trời (thành ngữ); 近在咫尺 (jìn zài zhǐ chǐ) – gần trong tầm với.