咬啮 đọc là yǎo niè, nghĩa là biến thể của 咬啮 (yǎo niè); gặm nhấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 咬啮
咬啮 nghĩa là gì?
咬啮 (yǎo niè) nghĩa là biến thể của 咬啮 (yǎo niè); gặm nhấm.
Cách viết 咬啮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 咬, 啮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.