哈啾
[hā jiū] [哈 啾]
(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)
哈啾 đọc là hā jiū, nghĩa là (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā jiū] [哈 啾]
(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)
哈啾 (hā jiū) nghĩa là (từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 啾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.