哈苏
[hā sū] [哈 苏]
Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)
哈苏 đọc là hā sū, nghĩa là Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā sū] [哈 苏]
Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh)
哈苏 (hā sū) nghĩa là Hasselblad (nhà sản xuất máy ảnh).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 苏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.