XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哒嗪 đọc là dā qín, nghĩa là pyrazine C4H4N2; diazine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

哒嗪

[dā qín] [哒 嗪]

pyrazine C4H4N2; diazine

Hỏi đáp về từ 哒嗪

哒嗪 nghĩa là gì?

哒嗪 (dā qín) nghĩa là pyrazine C4H4N2; diazine.

Cách viết 哒嗪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哒, 嗪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.