唏哩哗啦
[xī lī huā lā] [唏 哩 哗 啦]
(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
唏哩哗啦 đọc là xī lī huā lā, nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī lī huā lā] [唏 哩 哗 啦]
(từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.)
唏哩哗啦 (xī lī huā lā) nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng lách cách (của quân mạt chược, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 唏, 哩, 哗, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.