唿喇喇
[hū là là] [唿 喇 喇]
tiếng gió rít
唿喇喇 đọc là hū là là, nghĩa là tiếng gió rít. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū là là] [唿 喇 喇]
tiếng gió rít
唿喇喇 (hū là là) nghĩa là tiếng gió rít.
Viết lần lượt từng chữ 唿, 喇, 喇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.