XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

啄羊鹦鹉 đọc là zhuó yáng yīng wǔ, nghĩa là chim kea (Nestor notabilis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

啄羊鹦鹉

[zhuó yáng yīng wǔ] [啄 羊 鹦 鹉]

chim kea (Nestor notabilis)

Hỏi đáp về từ 啄羊鹦鹉

啄羊鹦鹉 nghĩa là gì?

啄羊鹦鹉 (zhuó yáng yīng wǔ) nghĩa là chim kea (Nestor notabilis).

Cách viết 啄羊鹦鹉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 啄, 羊, 鹦, 鹉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.