喀斯特
[kā sī tè] [喀 斯 特]
(địa chất) karst (từ mượn)
喀斯特 đọc là kā sī tè, nghĩa là (địa chất) karst (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kā sī tè] [喀 斯 特]
(địa chất) karst (từ mượn)
喀斯特 (kā sī tè) nghĩa là (địa chất) karst (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 喀, 斯, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.