XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘎啦 đọc là gā la, nghĩa là (từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嘎啦

嘎啦 nghĩa là gì?

嘎啦 (gā la) nghĩa là (từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch.

Cách viết 嘎啦 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘎, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.