嘎啦
[gā la] [嘎 啦]
(từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch
嘎啦 đọc là gā la, nghĩa là (từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gā la] [嘎 啦]
(từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch
嘎啦 (gā la) nghĩa là (từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch.
Viết lần lượt từng chữ 嘎, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.