XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

噻唑 đọc là sāi zuò, nghĩa là thiazole (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

噻唑

[sāi zuò] [噻 唑]

thiazole (hóa học)

Hỏi đáp về từ 噻唑

噻唑 nghĩa là gì?

噻唑 (sāi zuò) nghĩa là thiazole (hóa học).

Cách viết 噻唑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 噻, 唑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.