囊谦
[náng qiān] [囊 谦]
huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (yù shù zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
囊谦 đọc là náng qiān, nghĩa là huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (yù shù zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[náng qiān] [囊 谦]
huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (yù shù zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải
囊谦 (náng qiān) nghĩa là huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (yù shù zàng zú zì zhì zhōu), Thanh Hải.
Viết lần lượt từng chữ 囊, 谦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 囊谦县 (náng qiān xiàn) – Huyện Nangqên (Tạng: nang chen rdzong) ở Châu tự trị dân tộc Tạng Ng….