XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

囔囔 đọc là nāng nang, nghĩa là lầm bầm; nói giọng nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 囔囔

囔囔 nghĩa là gì?

囔囔 (nāng nang) nghĩa là lầm bầm; nói giọng nhỏ.

Cách viết 囔囔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 囔, 囔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.