嘀咕
[dí gu] [嘀 咕]
lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng
嘀咕 đọc là dí gu, nghĩa là lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí gu] [嘀 咕]
lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng
嘀咕 (dí gu) nghĩa là lẩm bẩm; cảm thấy lo lắng.
Viết lần lượt từng chữ 嘀, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 犯嘀咕 (fàn dí gu) – do dự.