土茴香 đọc là tǔ huí xiāng, nghĩa là hạt thì là. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 土茴香
土茴香 nghĩa là gì?
土茴香 (tǔ huí xiāng) nghĩa là hạt thì là.
Cách viết 土茴香 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 土, 茴, 香 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.