垮脸 đọc là kuǎ liǎn, nghĩa là (mặt) cứng lại; chảy xệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 垮脸
垮脸 nghĩa là gì?
垮脸 (kuǎ liǎn) nghĩa là (mặt) cứng lại; chảy xệ.
Cách viết 垮脸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 垮, 脸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.