塌棵菜
[tā kē cài] [塌 棵 菜]
Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc
塌棵菜 đọc là tā kē cài, nghĩa là Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tā kē cài] [塌 棵 菜]
Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc
塌棵菜 (tā kē cài) nghĩa là Brassica narinosa (cải thìa mũi to); cải bẹ phẳng Trung Quốc.
Viết lần lượt từng chữ 塌, 棵, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.