XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

壳幔 đọc là ké màn, nghĩa là vỏ-manti (địa chất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

壳幔

[ké màn] [壳 幔]

vỏ-manti (địa chất)

Hỏi đáp về từ 壳幔

壳幔 nghĩa là gì?

壳幔 (ké màn) nghĩa là vỏ-manti (địa chất).

Cách viết 壳幔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 壳, 幔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.