夹层
[jiā céng] [夹 层]
lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng
他把贵重物品藏匿在衣柜的夹层中。
tā bǎ guì zhòng wù pǐn cáng nì zài yī guì de jiā céng zhōng.Anh ấy giấu các đồ vật quý giá trong ngăn kéo bí mật của tủ quần áo.
夹层 đọc là jiā céng, nghĩa là lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā céng] [夹 层]
lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng
他把贵重物品藏匿在衣柜的夹层中。
tā bǎ guì zhòng wù pǐn cáng nì zài yī guì de jiā céng zhōng.Anh ấy giấu các đồ vật quý giá trong ngăn kéo bí mật của tủ quần áo.
夹层 (jiā céng) nghĩa là lớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng.
Viết lần lượt từng chữ 夹, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.