奈培
[nài péi] [奈 培]
neper (đơn vị tỉ lệ, Np)
奈培 đọc là nài péi, nghĩa là neper (đơn vị tỉ lệ, Np). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài péi] [奈 培]
neper (đơn vị tỉ lệ, Np)
奈培 (nài péi) nghĩa là neper (đơn vị tỉ lệ, Np).
Viết lần lượt từng chữ 奈, 培 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.