奈秒
[nài miǎo] [奈 秒]
nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 纳秒 (nà miǎo)
奈秒 đọc là nài miǎo, nghĩa là nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 纳秒 (nà miǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài miǎo] [奈 秒]
nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 纳秒 (nà miǎo)
奈秒 (nài miǎo) nghĩa là nanosecond, ns, 10^-9 giây (Đài Loan); PRC tương đương: 纳秒 (nà miǎo).
Viết lần lượt từng chữ 奈, 秒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.