奥斯丁
[ào sī dīng] [奥 斯 丁]
Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas; cũng viết là 奥斯汀 (ào sī tīng)
奥斯丁 đọc là ào sī dīng, nghĩa là Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào sī dīng] [奥 斯 丁]
Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas; cũng viết là 奥斯汀 (ào sī tīng)
奥斯丁 (ào sī dīng) nghĩa là Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas.
Viết lần lượt từng chữ 奥, 斯, 丁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.