姬妾 đọc là jī qiè, nghĩa là thê thiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 姬妾
姬妾 nghĩa là gì?
姬妾 (jī qiè) nghĩa là thê thiếp.
Cách viết 姬妾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 姬, 妾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.