姬松茸
[jī sōng róng] [姬 松 茸]
nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
姬松茸 đọc là jī sōng róng, nghĩa là nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī sōng róng] [姬 松 茸]
nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)
姬松茸 (jī sōng róng) nghĩa là nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill).
Viết lần lượt từng chữ 姬, 松, 茸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.