娉婷
[pīng tíng] [娉 婷]
(văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp
娉婷 đọc là pīng tíng, nghĩa là (văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pīng tíng] [娉 婷]
(văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp
娉婷 (pīng tíng) nghĩa là (văn học) (về người phụ nữ) có dáng vẻ duyên dáng; người phụ nữ đẹp.
Viết lần lượt từng chữ 娉, 婷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.