XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

娥眉 đọc là é méi, nghĩa là biến thể của 蛾眉 (é méi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

娥眉

[é méi] [娥 眉]

biến thể của 蛾眉 (é méi)

Hỏi đáp về từ 娥眉

娥眉 nghĩa là gì?

娥眉 (é méi) nghĩa là biến thể của 蛾眉 (é méi).

Cách viết 娥眉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 娥, 眉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.