XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

媕婀 đọc là ān ē, nghĩa là (văn học) do dự; không quyết đoán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

媕婀

[ān ē] [媕 婀]

(văn học) do dự; không quyết đoán

Hỏi đáp về từ 媕婀

媕婀 nghĩa là gì?

媕婀 (ān ē) nghĩa là (văn học) do dự; không quyết đoán.

Cách viết 媕婀 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 媕, 婀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.