嫩芽
[nèn yá] [嫩 芽]
chồi non
茶农们正在采摘春茶的嫩芽。
chá nóng men zhèng zài cǎi zhāi chūn chá de nèn yá.Nông dân trồng chè đang hái những búp chè xuân non.
嫩芽 đọc là nèn yá, nghĩa là chồi non. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèn yá] [嫩 芽]
chồi non
茶农们正在采摘春茶的嫩芽。
chá nóng men zhèng zài cǎi zhāi chūn chá de nèn yá.Nông dân trồng chè đang hái những búp chè xuân non.
嫩芽 (nèn yá) nghĩa là chồi non.
Viết lần lượt từng chữ 嫩, 芽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.