XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孀闺 đọc là shuāng guī, nghĩa là phòng của quả phụ (cách dùng cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

孀闺

[shuāng guī] [孀 闺]

phòng của quả phụ (cách dùng cũ)

Hỏi đáp về từ 孀闺

孀闺 nghĩa là gì?

孀闺 (shuāng guī) nghĩa là phòng của quả phụ (cách dùng cũ).

Cách viết 孀闺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孀, 闺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.