寅虎
[yín hǔ] [寅 虎]
Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010)
寅虎 đọc là yín hǔ, nghĩa là Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yín hǔ] [寅 虎]
Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010)
寅虎 (yín hǔ) nghĩa là Năm Dần, năm con Hổ (ví dụ: 2010).
Viết lần lượt từng chữ 寅, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.