将信将疑
[jiāng xìn jiāng yí] [将 信 将 疑]
nửa tin nửa ngờ; hoài nghi
将信将疑 đọc là jiāng xìn jiāng yí, nghĩa là nửa tin nửa ngờ; hoài nghi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng xìn jiāng yí] [将 信 将 疑]
nửa tin nửa ngờ; hoài nghi
将信将疑 (jiāng xìn jiāng yí) nghĩa là nửa tin nửa ngờ; hoài nghi.
Viết lần lượt từng chữ 将, 信, 将, 疑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.