尖吻鲈
[jiān wěn lú] [尖 吻 鲈]
cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)
尖吻鲈 đọc là jiān wěn lú, nghĩa là cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān wěn lú] [尖 吻 鲈]
cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)
尖吻鲈 (jiān wěn lú) nghĩa là cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer).
Viết lần lượt từng chữ 尖, 吻, 鲈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.