岛弧 đọc là dǎo hú, nghĩa là (địa chất) vòng cung đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 岛弧
岛弧 nghĩa là gì?
岛弧 (dǎo hú) nghĩa là (địa chất) vòng cung đảo.
Cách viết 岛弧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 岛, 弧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 岛弧?
Thường gặp: 群岛弧 (qún dǎo hú) – vòng cung đảo (địa chất).