XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

巍巍 đọc là wēi wēi, nghĩa là sừng sững; uy nghiêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 巍巍

巍巍 nghĩa là gì?

巍巍 (wēi wēi) nghĩa là sừng sững; uy nghiêm.

Cách viết 巍巍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 巍, 巍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 巍巍?

Thường gặp: 颤巍巍 (chàn wēi wēi) – run rẩy.