XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

颤巍巍 đọc là chàn wēi wēi, nghĩa là run rẩy; lảo đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 颤巍巍

颤巍巍 nghĩa là gì?

颤巍巍 (chàn wēi wēi) nghĩa là run rẩy; lảo đảo.

Cách viết 颤巍巍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 颤, 巍, 巍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.