XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

巢穴 đọc là cháo xué, nghĩa là hang ổ; tổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 巢穴

巢穴 nghĩa là gì?

巢穴 (cháo xué) nghĩa là hang ổ; tổ.

Cách viết 巢穴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 巢, 穴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.