巳蛇
[sì shé] [巳 蛇]
Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001)
巳蛇 đọc là sì shé, nghĩa là Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sì shé] [巳 蛇]
Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001)
巳蛇 (sì shé) nghĩa là Năm 6, năm Tỵ (ví dụ, 2001).
Viết lần lượt từng chữ 巳, 蛇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.