弃保潜逃 đọc là qì bǎo qián táo, nghĩa là nhảy tiền bảo lãnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弃保潜逃
弃保潜逃 nghĩa là gì?
弃保潜逃 (qì bǎo qián táo) nghĩa là nhảy tiền bảo lãnh.
Cách viết 弃保潜逃 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弃, 保, 潜, 逃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.